tư kỷ

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ biết đến lợi ích của bản thân mình, không quan tâm đến người khác: "Tư kỷ" mô tả một người suy nghĩ hành động luôn đặt lợi ích cá nhân lên trên hết, thiếu sự chia sẻ quan tâm đến cộng đồng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ta lối sống rất tư kỷ, chẳng bao giờ nghĩ đến người khác.
    • Sự tư kỷ trong cách làm việc của hắn khiến đồng nghiệp rất bất mãn.
    • Đừng nên tư kỷ hãy biết chia sẻ với mọi người xung quanh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chủ nghĩa tư kỷ": Hệ tư tưởng hoặc thói quen sống chỉ chú trọng đến bản thân.

    • Chủ nghĩa tư kỷ một trở ngại lớn cho sự phát triển của tập thể.
  • "Lòng tư kỷ": Bản tính, tâm lý chỉ biết lo cho mình.

    • Lòng tư kỷ đã khiến anh ta đánh mất nhiều mối quan hệ tốt đẹp.
Biến thể từ gần giống
  • Ích kỷ (tính từ): Cùng nghĩa với "tư kỷ", chỉ sự chỉ biết đến lợi ích bản thân.

    • Con người ích kỷ thường rất độc.
  • Vị kỷ (tính từ): Từ Hán Việt, có nghĩa tương tự, chỉ sự tự coi mình trung tâm.

    • Chủ nghĩa vị kỷ đi ngược lại tinh thần cộng đồng.
Từ đồng nghĩa
  • Ích kỷ: Chỉ biết đến lợi ích cá nhân.
  • Vị kỷ: Tự đặt mình lên trên.
  • Hẹp hòi: tầm nhìn suy nghĩ nhỏ nhen, chỉ lo cho mình.
Từ trái nghĩa
  • Vị tha: Sẵn sàng hy sinh lợi ích bản thân người khác.
  • Khoan dung: Rộng lượng, bao dung.
  • Vô tư: Không tính toán, không vụ lợi cho cá nhân.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Ăn cỗ đi trước, lội nước đi sau": Thành ngữ châm biếm những kẻ tư kỷ, chỉ biết chọn phần lợi về mình tránh việc khó.
  • "Mạnh ai nấy sống": Cách sống ích kỷ, chỉ lo cho cuộc sống của bản thân mình.
  1. Chỉ biết đến lợi ích của mình: Đầu óc tư kỷ.